佇盼

zhù pàn trữ phán

Hán Việt: trữ phán · Pinyin: zhù pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (phán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久立远望; 谓眷恋,思念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久立远望。 2.谓眷恋,思念。