佇眷

zhù juàn trữ quyến

Hán Việt: trữ quyến · Pinyin: zhù juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (quyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓感情凝聚,关心深切; 企望和眷恋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓感情凝聚,关心深切。 2.企望和眷恋。