佇結 zhù jié · trữ kết Hán Việt: trữ kết · Pinyin: zhù jié Tổng quan Cấu tạo: 佇 (trữ) + 結 (kết)Pinyinzhù jiéHán Việttrữ kếtCấu tạo佇 + 結 · trữ + kết nghĩa thành phần: trữ + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓久立凝思,郁积难解。Tân Hoa Tự Điển 1.谓久立凝思,郁积难解。