佇聆

zhù líng trữ linh

Hán Việt: trữ linh · Pinyin: zhù líng

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肃立倾听。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肃立倾听。