佇軸 zhù zhóu · trữ trục Hán Việt: trữ trục · Pinyin: zhù zhóu Tổng quan Cấu tạo: 佇 (trữ) + 軸 (trục)Pinyinzhù zhóuHán Việttrữ trụcCấu tạo佇 + 軸 · trữ + trục nghĩa thành phần: trữ + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓感情凝聚,盘桓难解。Tân Hoa Tự Điển 1.谓感情凝聚,盘桓难解。