佇錫 zhù xī · trữ tích Hán Việt: trữ tích · Pinyin: zhù xī Tổng quan Cấu tạo: 佇 (trữ) + 錫 (tích)Pinyinzhù xīHán Việttrữ tíchCấu tạo佇 + 錫 · trữ + tích nghĩa thành phần: trữ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓僧人留居某地或某寺。锡指锡杖。Tân Hoa Tự Điển 1.谓僧人留居某地或某寺。锡指锡杖。