伭冥

xián míng

Pinyin: xián míng

Tổng quan

Cấu tạo: + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玄冥。雨师。一说水神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玄冥。雨师。一说水神。