伯业 bá nghiệp Hán Việt: bá nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 业 (nghiệp)Hán Việtbá nghiệpCấu tạo伯 + 业 · bá + nghiệp nghĩa thành phần: bá + nghiệp