伯公
bá công
Hán Việt: bá công · Pinyin: bó gōng
Tổng quan
1. ông bác (bác của bố)。伯祖。 2. bác (bác chồng)。丈夫的伯父。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. ông bác (bác của bố)。伯祖。 2. bác (bác chồng)。丈夫的伯父。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.稱謂:(1)用以稱伯祖父。(2)用以稱丈夫的伯父。 2.福德正神的別稱。參見「福德正神」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伯祖;丈夫的伯父。
Eng
- Cihui 伯公 ógōng* n. <topo.> 1. one's paternal grandfather's elder brother; great-uncle 2. the elder brother of one's husband's father M:²wèi