伯姊

bá tỉ

Hán Việt: bá tỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (tỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱長姊。《詩經.邶風.泉水》:「問我諸姑,遂及伯姊。」