伯姬 bá cơ Hán Việt: bá cơ Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 姬 (cơ)Hán Việtbá cơCấu tạo伯 + 姬 · bá + cơ nghĩa thành phần: bá + cơ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。春秋魯宣公之女,宋共公夫人。宋宮失火,因守禮訓,不出,以致被火燒死。後人愍其賢,從夫諡,稱宋共姬。