伯昏 bó hūn · bá hôn Hán Việt: bá hôn · Pinyin: bó hūn Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 昏 (hôn)Pinyinbó hūnHán Việtbá hônCấu tạo伯 + 昏 · bá + hôn nghĩa thành phần: bá + hôn