伯业

bá nghiệp

Hán Việt: bá nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在群雄並立中稱霸的功業。明.李玉《占花魁》第二三齣:「伯業已成灰,論英雄蓋世無敵;時遭折挫,到今枉自遲疑!」也作「霸業」。