伯爵

bó jué bá tước

Hán Việt: bá tước · Pinyin: bó jué

Tổng quan

bá tước | tước vị bá tước (cũ) ên tuớc vị thứ tư trong năm tước vị của Trung Hoa thời xưa. bá tước bá tước ☆Tên tuớc vị thứ tư trong năm tước vị của Trung Hoa thời xưa.

Cấu tạo: (bá) + (tước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bá tước | tước vị bá tước (cũ) ên tuớc vị thứ tư trong năm tước vị của Trung Hoa thời xưa. bá tước bá tước ☆Tên tuớc vị thứ tư trong năm tước vị của Trung Hoa thời xưa.

Eng

  • CC-CEDICT earl|count|earldom or countship (old)
  • Cihui earl; count; earldom or countship (old)

ja

  • JMdict count|earl