伯祖
bá tổ
Hán Việt: bá tổ · Pinyin: bó zǔ
Tổng quan
ông bác (bác trai của cha) 。父親的伯父。
Nghĩa
Việt
- Cihui ông bác (bác trai của cha) 。父親的伯父。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。用以稱父親的伯父。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 父亲的伯父。
Eng
- Cihui 伯祖 ózǔ n. father's uncle M:²wèi