伯舅

bá cữu

Hán Việt: bá cữu

Tổng quan

iếng gọi người anh của mẹ — Tiếng vua thiên tử gọi các vua chư hầu thời cổ. bá cữu bá cữu ☆Tiếng gọi người anh của mẹ — Tiếng vua thiên tử gọi các vua chư hầu thời cổ.

Cấu tạo: (bá) + (cữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng gọi người anh của mẹ — Tiếng vua thiên tử gọi các vua chư hầu thời cổ. bá cữu bá cữu ☆Tiếng gọi người anh của mẹ — Tiếng vua thiên tử gọi các vua chư hầu thời cổ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時周天子對異姓諸侯的稱呼。《左傳.僖公九年》:「天子有事于文武,使孔賜伯舅胙。」