伯討 bó tǎo · bá thảo Hán Việt: bá thảo · Pinyin: bó tǎo Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 討 (thảo)Pinyinbó tǎoHán Việtbá thảoCấu tạo伯 + 討 · bá + thảo nghĩa thành phần: bá + thảo