伯赵 bá triệu Hán Việt: bá triệu Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 赵 (triệu)Hán Việtbá triệuCấu tạo伯 + 赵 · bá + triệu nghĩa thành phần: bá + triệu