伯通桥 bá thông kiều Hán Việt: bá thông kiều Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 通 (thông) + 桥 (kiều)Hán Việtbá thông kiềuCấu tạo伯 + 通 + 桥 · bá + thông + kiều nghĩa thành phần: bá + thông + kiều