伯都

bó dū bá đô

Hán Việt: bá đô · Pinyin: bó dū

Tổng quan

hổ (cổ, phương ngữ) ột tên chỉ con hổ (cọp). bá đô bá đô ☆Một tên chỉ con hổ (cọp).

Cấu tạo: (bá) + (đô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hổ (cổ, phương ngữ) ột tên chỉ con hổ (cọp). bá đô bá đô ☆Một tên chỉ con hổ (cọp).

Eng

  • CC-CEDICT (archaic) (dialect) tiger
  • Cihui (archaic) (dialect) tiger