估價兒 cổ giá nhi Hán Việt: cổ giá nhi Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 價 (giá) + 兒 (nhi)Hán Việtcổ giá nhiCấu tạo估 + 價 + 兒 · cổ + giá + nhi nghĩa thành phần: cổ + giá + nhi Nghĩa EngCihui 估價兒 ūjiàr ►See gūjià