估價單 cổ giá đan Hán Việt: cổ giá đan Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 價 (giá) + 單 (đan)Hán Việtcổ giá đanCấu tạo估 + 價 + 單 · cổ + giá + đan nghĩa thành phần: cổ + giá + đan Nghĩa EngCihui 估價單 ūjiàdān n. cost estimate (prepared for a prospective customer/etc.) M:¹fèn/¹zhāng