估價者 cổ giá giả Hán Việt: cổ giá giả Tổng quan người định giá Cấu tạo: 估 (cổ) + 價 (giá) + 者 (giả)Hán Việtcổ giá giảCấu tạo估 + 價 + 者 · cổ + giá + giả nghĩa thành phần: cổ + giá + giả Nghĩa ViệtCihui người định giá