估堆兒

gū duī r cổ đôi nhi

Hán Việt: cổ đôi nhi · Pinyin: gū duī r

Tổng quan

đánh giá toàn bộ lô hàng

Cấu tạo: (cổ) + (đôi) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh giá toàn bộ lô hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將成堆的商品合起來估價。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 估计成堆商品的数量或价格。

Eng

  • CC-CEDICT to assess an entire lot
  • Cihui to assess an entire lot