估客樂 gū kè lè · cổ khách nhạc Hán Việt: cổ khách nhạc · Pinyin: gū kè lè Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 客 (khách) + 樂 (nhạc)Pinyingū kè lèHán Việtcổ khách nhạcCấu tạo估 + 客 + 樂 · cổ + khách + nhạc nghĩa thành phần: cổ + khách + nhạc