估稅員
cổ thuế viên
Hán Việt: cổ thuế viên
Tổng quan
người định giá (tài sản...) để đánh thuế, (pháp lý) viên hội thẩm
Nghĩa
Việt
- Cihui người định giá (tài sản...) để đánh thuế, (pháp lý) viên hội thẩm
Eng
- Cihui 估稅員 ūshuìyuán n. sales-tax collector M:ge/¹míng/²wèi