估衣店 cổ y điếm Hán Việt: cổ y điếm Tổng quan người bán quần áo cũ Cấu tạo: 估 (cổ) + 衣 (y) + 店 (điếm)Hán Việtcổ y điếmCấu tạo估 + 衣 + 店 · cổ + y + điếm nghĩa thành phần: cổ + y + điếm Nghĩa ViệtCihui người bán quần áo cũ