估衣店 cổ y điếm Hán Việt: cổ y điếm Tổng quan người bán quần áo cũ Cấu tạo: 估 (cổ) + 衣 (y) + 店 (điếm)Hán Việtcổ y điếmTừ loạidanhCấu tạo估 + 衣 + 店 · cổ + y + điếm nghĩa thành phần: cổ + y + điếm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cửa hàng quần áo cũMainlandKaggle Zh-Vi old-clothesman Từ liên quan Gần nghĩa估衣 · 估衣铺