估衣鋪 cổ y phô Hán Việt: cổ y phô Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 衣 (y) + 鋪 (phô)Hán Việtcổ y phôCấu tạo估 + 衣 + 鋪 · cổ + y + phô nghĩa thành phần: cổ + y + phô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 販賣舊衣的店鋪。《文明小史》第四七回:「勞航芥嫌太慢,沒法,只得又到估衣鋪內,檢對身的買了兩身。」EngCihui 估衣鋪 ùyipù p.w. used clothes store M:ge/¹jiā