估計到 gū jì dào · cổ kế đáo Hán Việt: cổ kế đáo · Pinyin: gū jì dào Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 計 (kế) + 到 (đáo)Pinyingū jì dàoHán Việtcổ kế đáoCấu tạo估 + 計 + 到 · cổ + kế + đáo nghĩa thành phần: cổ + kế + đáo Nghĩa EngCihui allow for