估計的 cổ kế đích Hán Việt: cổ kế đích Tổng quan được ước lượng Cấu tạo: 估 (cổ) + 計 (kế) + 的 (đích)Hán Việtcổ kế đíchCấu tạo估 + 計 + 的 · cổ + kế + đích nghĩa thành phần: cổ + kế + đích Nghĩa ViệtCihui được ước lượng