估计者

cổ kế giả

Hán Việt: cổ kế giả

Tổng quan

người đánh giá; người ước lượng

Cấu tạo: 估 (cổ) + 計 (kế) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ước tính
  • Tần suất từ người đánh giá; người ước lượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi estimator

Eng

  • Tần suất từ estimator

Từ liên quan

Gần nghĩa

估计的 · 估计 · 估计寿命 · 估计过低 · 估计过高 · 估计到 · 估计不足 · 估计价值