估計者 cổ kế giả Hán Việt: cổ kế giả Tổng quan người đánh giá; người ước lượng Cấu tạo: 估 (cổ) + 計 (kế) + 者 (giả)Hán Việtcổ kế giảCấu tạo估 + 計 + 者 · cổ + kế + giả nghĩa thành phần: cổ + kế + giả Nghĩa ViệtCihui người đánh giá; người ước lượng