伴乐
bạn nhạc
Hán Việt: bạn nhạc
Tổng quan
nhạc kèm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhạc đệm
- VietPhrases nhạc kèm
- Tần suất từ nhạc kèm
- Biên soạn 伴樂 bànyuè n. <thea.> musical accompaniment
Eng
- Cihui 伴樂 bànyuè n. <thea.> musical accompaniment
- Tần suất từ 伴樂 bànyuè n. <thea.> musical accompaniment