伴樂 bạn nhạc Hán Việt: bạn nhạc Tổng quan nhạc kèm Cấu tạo: 伴 (bạn) + 樂 (nhạc)Hán Việtbạn nhạcCấu tạo伴 + 樂 · bạn + nhạc nghĩa thành phần: bạn + nhạc Nghĩa ViệtCihui nhạc kèmEngCihui 伴樂 bànyuè n. <thea.> musical accompaniment