伴伍

bàn wǔ bạn ngũ

Hán Việt: bạn ngũ · Pinyin: bàn wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邻里;乡邻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邻里;乡邻。