伴傭 bàn yōng · bạn dong Hán Việt: bạn dong · Pinyin: bàn yōng Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 傭 (dong)Pinyinbàn yōngHán Việtbạn dongCấu tạo伴 + 傭 · bạn + dong nghĩa thành phần: bạn + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伙计。指店员。Tân Hoa Tự Điển 1.伙计。指店员。