伴儿 bạn nhi Hán Việt: bạn nhi Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 兒 (nhi)Hán Việtbạn nhiTừ loạidanhCấu tạo伴 + 兒 · bạn + nhi nghĩa thành phần: bạn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bạnBiên soạn 伴兒 bànr* n. companion; partnerEngCihui 伴兒 bànr* n. companion; partnerTần suất từ 伴兒 bànr* n. companion; partner Từ liên quan Gần nghĩa伴𤿤 · 伴乐 · 伴侣 · 伴侶 · 伴僧 · 伴同 · 伴唱 · 伴夜