伴發 bàn fā · bạn phát Hán Việt: bạn phát · Pinyin: bàn fā Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 發 (phát)Pinyinbàn fāHán Việtbạn phátCấu tạo伴 + 發 · bạn + phát nghĩa thành phần: bạn + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伴随着相关事物一同发生;并发:~症状。