伴奐

bàn huàn bạn hoán

Hán Việt: bạn hoán · Pinyin: bàn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲逸自在貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闲逸自在貌。