伴帽 bạn mạo Hán Việt: bạn mạo Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 帽 (mạo)Hán Việtbạn mạoCấu tạo伴 + 帽 · bạn + mạo nghĩa thành phần: bạn + mạo Nghĩa EngCihui cocap