伴當
bạn đương
Hán Việt: bạn đương · Pinyin: bàn dāng
Tổng quan
người hầu: tiểu đồng
Nghĩa
Việt
- Cihui người hầu: tiểu đồng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时指跟随着做伴的仆人或伙伴。
Eng
- Cihui 伴當 àndāng* n. companion; servant
Hán Việt: bạn đương · Pinyin: bàn dāng
người hầu: tiểu đồng