伴手

bàn shǒu bạn thủ

Hán Việt: bạn thủ · Pinyin: bàn shǒu

Tổng quan

xem 伴手禮|伴手礼

Cấu tạo: (bạn) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 伴手禮|伴手礼

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拜訪親友時,隨手所帶的饋贈禮物。如:「探望朋友帶份水果禮盒當伴手。」

Eng

  • CC-CEDICT see 伴手禮|伴手礼[ban4 shou3 li3]
  • Cihui see 伴手禮|伴手礼