伴星
bạn tinh
Hán Việt: bạn tinh · Pinyin: bàn xīng
Tổng quan
sao đồng hành hộ tinh; sao kèm。雙星中較暗的一顆,圍繞著主星旋轉。
Nghĩa
Việt
- Cihui sao đồng hành hộ tinh; sao kèm。雙星中較暗的一顆,圍繞著主星旋轉。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雙星中亮度較弱或質量較小的天體。如天狼伴星。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 双星中较暗的一颗,围绕着主星旋转。
Eng
- CC-CEDICT (astronomy) companion star
- Cihui (astronomy) companion star
ja
- JMdict companion star