伴有
bạn hữu
Hán Việt: bạn hữu · Pinyin: bàn yǒu
Tổng quan
được kèm theo
Nghĩa
Việt
- Cihui được kèm theo
Eng
- CC-CEDICT to be accompanied by
- Cihui to be accompanied by
Hán Việt: bạn hữu · Pinyin: bàn yǒu
được kèm theo