伴朗 bạn lãng Hán Việt: bạn lãng Tổng quan phù rể; chú rể phụ。男儐相。 Cấu tạo: 伴 (bạn) + 朗 (lãng)Hán Việtbạn lãngCấu tạo伴 + 朗 · bạn + lãng nghĩa thành phần: bạn + lãng Nghĩa ViệtCihui phù rể; chú rể phụ。男儐相。