伴遊
bạn du
Hán Việt: bạn du · Pinyin: bàn yóu
Tổng quan
1. đồng hành; tháp tùng (đi chơi)。陪同遊覽或遊玩。 2. bạn đồng hành (người cùng đi du lịch hoặc chơi đùa)。指陪同遊覽或遊玩的人。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. đồng hành; tháp tùng (đi chơi)。陪同遊覽或遊玩。 2. bạn đồng hành (người cùng đi du lịch hoặc chơi đùa)。指陪同遊覽或遊玩的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陪同游览或游玩; 指陪同游览或游玩的人。
- Tân Hoa Tự Điển ①陪同游览或游玩。②指陪同游览或游玩的人。
Eng
- Cihui 伴游 ànyóu* v. accompany on tour