伴種
bạn chủng
Hán Việt: bạn chủng · Pinyin: bàn zhǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抗战中的解放区,由地主出土地和全部农本或一部分农本,农民只出劳力或兼出一部分农本,双方依照合约进行耕种,称"伴种",又叫伙种。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抗战中的解放区,由地主出土地和全部农本或一部分农本,农民只出劳力或兼出一部分农本,双方依照合约进行耕种,称"伴种",又叫伙种。