伴送 bạn tống Hán Việt: bạn tống Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 送 (tống)Hán Việtbạn tốngCấu tạo伴 + 送 · bạn + tống nghĩa thành phần: bạn + tống Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 僕從、隨行的人。《宣和遺事.後集.天眷三年》:「必令大王歸國,已差伴送。」EngCihui 伴送 ànsòng v. escort