伴靈 bàn líng · bạn linh Hán Việt: bạn linh · Pinyin: bàn líng Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 靈 (linh)Pinyinbàn língHán Việtbạn linhCấu tạo伴 + 靈 · bạn + linh nghĩa thành phần: bạn + linh