伴题 bạn đề Hán Việt: bạn đề Tổng quan bạn đề (雜語)和南之異稱。見和南條。☸ Cấu tạo: 伴 (bạn) + 题 (đề)Hán Việtbạn đềCấu tạo伴 + 题 · bạn + đề nghĩa thành phần: bạn + đề Nghĩa ViệtCihui bạn đề (雜語)和南之異稱。見和南條。☸