伴駕 bàn jià · bạn giá Hán Việt: bạn giá · Pinyin: bàn jià Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 駕 (giá)Pinyinbàn jiàHán Việtbạn giáCấu tạo伴 + 駕 · bạn + giá nghĩa thành phần: bạn + giá