伴駕

bàn jià bạn giá

Hán Việt: bạn giá · Pinyin: bàn jià

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓陪伴皇帝。多用于戏曲中; 谓做皇帝的近臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓陪伴皇帝。多用于戏曲中。 2.谓做皇帝的近臣。